字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金疡
金疡
Nghĩa
1.刀剑所致的疮伤。
Chữ Hán chứa trong
金
疡