字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金盆
金盆
Nghĩa
1.铜制的盆。供注水盥洗之用。 2.比喻太阳或圆月。
Chữ Hán chứa trong
金
盆