字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金矢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金矢
金矢
Nghĩa
1.谓刚直。《易.噬嗑》﹕"九四﹐噬干胏﹐得金矢﹐利艰贞吉。"王弼注﹕"金﹐刚也﹔矢﹐直也。噬干胏而得刚直﹐可以利于艰贞之吉﹐未足以尽通理之道也。"一说指铜镞。 2.指金玉与竹木。
Chữ Hán chứa trong
金
矢