字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金石不渝
金石不渝
Nghĩa
1.像金石一样不可改变。形容坚守盟约﹑节操等。
Chữ Hán chứa trong
金
石
不
渝
金石不渝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台