字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金石契
金石契
Nghĩa
1.比喻坚贞不渝的友情。
Chữ Hán chứa trong
金
石
契
金石契 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台