字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金砂
金砂
Nghĩa
1.亦作"金沙"。 2.指古时道家以金石炼成的丹药。
Chữ Hán chứa trong
金
砂