字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金碧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金碧
金碧
Nghĩa
1.金和玉。 2.金黄和碧绿的颜色。 3.金马﹑碧鸡。 4.指国画颜料中的泥金﹑石青和石绿。
Chữ Hán chứa trong
金
碧