字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金碧山水
金碧山水
Nghĩa
1.中国山水画之一种。以泥金﹑石青和石绿三种颜料作为主色﹐比"青緑山水"多泥金一色。泥金一般用于钩染山廓﹑石纹﹑坡脚﹑沙嘴﹑彩霞﹐以及宫室楼阁等建筑物。
Chữ Hán chứa trong
金
碧
山
水