字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金碧辉映
金碧辉映
Nghĩa
1.同"金碧辉煌"。
Chữ Hán chứa trong
金
碧
辉
映
金碧辉映 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台