字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金碧辉煌
金碧辉煌
Nghĩa
形容建筑物等异常华丽,光彩夺目。
Chữ Hán chứa trong
金
碧
辉
煌