字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金票
金票
Nghĩa
1.旧时东北各地对日本帝国主义入侵时在当地发行或流通的各种日本纸币的统称。因1929年前日本为金本位制﹐故称其纸币为金票。
Chữ Hán chứa trong
金
票