字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金穗
金穗
Nghĩa
1.喻指柳丝。 2.比喻灯花或烛花。
Chữ Hán chứa trong
金
穗