字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金穰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金穰
金穰
Nghĩa
1.古代根据太岁星运行的方位来预测年成的丰歉。太岁星运行至酉宫(正西方)称"岁在金"﹐预示农业丰收。语出《史记.天官书》﹕"然必察太岁所在﹕在金﹐穰﹔水﹐毁﹔木﹐饥﹔火﹐旱。此其大较也。"
Chữ Hán chứa trong
金
穰