字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金窗
金窗
Nghĩa
1.亦作"金窓"。亦作"金牕"。 2.华美的窗。
Chữ Hán chứa trong
金
窗