字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金童玉女
金童玉女
Nghĩa
1.道教谓供神仙役使的童男童女。
Chữ Hán chứa trong
金
童
玉
女
金童玉女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台