字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金箍棒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金箍棒
金箍棒
Nghĩa
1.神魔小说《西游记》中孙悟空使用的兵器。
Chữ Hán chứa trong
金
箍
棒