字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金箓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金箓
金箓
Nghĩa
1.道教谓天帝的诏书。 2.道场的名称。 3.神话中形容神仙所用的簿册。
Chữ Hán chứa trong
金
箓