字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金篦刮目
金篦刮目
Nghĩa
1.比喻翻然醒悟。
Chữ Hán chứa trong
金
篦
刮
目