字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金粂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金粂
金粂
Nghĩa
1.亦作"金籯"。 2.储存黄金的竹器。语出《汉书.韦贤传》﹕"故邹鲁谚曰﹕遗子黄金满粂﹐不如一经。"颜师古注引如淳曰﹕"粂﹐竹器﹐受三四斗"。
Chữ Hán chứa trong
金
粂