字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金粟兰
金粟兰
Nghĩa
1.常绿小灌木。茎有节。叶对生﹐椭圆形﹐边缘有钝锯齿。初夏开花﹐穗状花序﹐呈圆锥形﹐花小﹐黄绿色﹐极芳香。我国广东﹑福建等地均有栽培。供观赏和熏茶用。又称珠兰﹑珍珠兰。
Chữ Hán chứa trong
金
粟
兰
金粟兰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台