字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金粟如来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金粟如来
金粟如来
Nghĩa
1.佛名。即维摩诘大士。维摩﹐意为净名。
Chữ Hán chứa trong
金
粟
如
来