字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金縢
金縢
Nghĩa
1.谓用金属制的带子将收藏书契的柜封存。 2.指收藏书契的柜。
Chữ Hán chứa trong
金
縢