字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金络
金络
Nghĩa
1.即金络头。 2.借指良马。 3.借指骑马的人。
Chữ Hán chứa trong
金
络