字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金缕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金缕
金缕
Nghĩa
1.指金缕衣。 2.指金丝。 3.金属制成的穗状物。 4.曲调《金缕曲》﹑《金缕衣》的省称。 5.指柳条。
Chữ Hán chứa trong
金
缕