字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金翠
金翠
Nghĩa
1.金黄﹑翠绿之色。 2.黄金和翠玉制成的饰物。
Chữ Hán chứa trong
金
翠