字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金翡翠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金翡翠
金翡翠
Nghĩa
1.金色的翡翠鸟。 2.有翡翠鸟图样的帷帐或罗罩。 3.首饰名。
Chữ Hán chứa trong
金
翡
翠