字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金色世界
金色世界
Nghĩa
1.佛教语。指佛所居住的世界。
Chữ Hán chứa trong
金
色
世
界