字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金花诏
金花诏
Nghĩa
1.用金花笺写的诏书﹑诏令。
Chữ Hán chứa trong
金
花
诏
金花诏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台