字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金苔
金苔
Nghĩa
1.传说中的一种苔藓。亦称蔓金苔﹑夜明苔。色如黄金﹐可用以照明。
Chữ Hán chứa trong
金
苔