字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金茎
金茎
Nghĩa
1.用以擎承露盘的铜柱。 2.指承露盘或盘中的露。
Chữ Hán chứa trong
金
茎