字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金茎露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金茎露
金茎露
Nghĩa
1.承露盘中的露。传说将此露和玉屑服之﹐可得仙道。
Chữ Hán chứa trong
金
茎
露