字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金薤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金薤
金薤
Nghĩa
1.倒薤书的美称。喻文字之优美。 2.精美的薤菜。
Chữ Hán chứa trong
金
薤