字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金蝉脱壳
金蝉脱壳
Nghĩa
比喻用计脱逃而使对方不能及时发觉。
Chữ Hán chứa trong
金
蝉
脱
壳