字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金融公司
金融公司
Nghĩa
也称财务公司”。对企业提供长期资金的一种信用机构。它通过承受和收购企业发行的股票、债券等方式,从事长期资金的融通;同时自己也发行证券和代理其他企业的证券发行以进行资金的调度。
Chữ Hán chứa trong
金
融
公
司