字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金谷妓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金谷妓
金谷妓
Nghĩa
1.指晋石崇之家妓绿珠。《晋书.石崇传》﹕"崇有妓曰緑珠﹐美而艳﹐善吹笛。孙秀使人求之……崇勃然曰﹕'緑珠吾所爱﹐不可得也。'"因用为善奏乐之家妓的美称。
Chữ Hán chứa trong
金
谷
妓