字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金贵
金贵
Nghĩa
珍贵;贵重东西越稀少越~ㄧ这里水比油还~。
Chữ Hán chứa trong
金
贵