字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金遁
金遁
Nghĩa
1.五遁之一。道教遁形之术。
Chữ Hán chứa trong
金
遁