字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金銮
金銮
Nghĩa
1.帝王车马的装饰物。金属铸成鸾鸟形﹐口中含铃﹐因指代帝王车驾。 2.见"金銮殿"。 3.翰林学士的美称。 4.白居易女儿的名字◇借指幼女。
Chữ Hán chứa trong
金
銮