字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金鎞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金鎞
金鎞
Nghĩa
1.亦作"金錭"。亦作"金篦"。 2.古代治眼病的工具。形如箭头﹐用来刮眼膜。据说可使盲者复明。 3.古代妇女的一种金质首饰。亦可用以梳发。 4.弹筝用的金属刮板。
Chữ Hán chứa trong
金
鎞