字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金钟罩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金钟罩
金钟罩
Nghĩa
1.清末山东义和团的一个分支。言其能避枪炮﹐故名。 2.武术的一种。谓运用气功﹐体外如有金钟覆罩﹐不易受伤。
Chữ Hán chứa trong
金
钟
罩