字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金钥
金钥
Nghĩa
1.镶金的管乐器。 2.金钥匙。 3.道教指舌。
Chữ Hán chứa trong
金
钥