字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金钱卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金钱卜
金钱卜
Nghĩa
1.旧时以钱币占卜吉凶祸福的方法。其法不一﹐一般用六枚制钱置于竹筒中﹐祝祷后﹐连摇数次﹐使制钱在内翻动﹐然后倒出﹐排成长行﹐视六枚制钱的背和字的排列次序﹐以推断吉凶祸福。
Chữ Hán chứa trong
金
钱
卜