字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金钱松
金钱松
Nghĩa
落叶乔木,树干通直高大,树冠呈圆锥形,叶子条形,花单性,雌雄同株,球果卵形。木材耐腐蚀,供建筑和制器物等用。树形优美,秋季叶呈金黄色,是著名的观赏树之一。
Chữ Hán chứa trong
金
钱
松