字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金钱癣
金钱癣
Nghĩa
1.即体癣。发生在面﹑颈﹑躯干﹑四肢﹑手足背等部位的癣。常表现为环形或多环形损害。主要发生在夏季。一般外用癣药水都能治愈。
Chữ Hán chứa trong
金
钱
癣