字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金铄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金铄
金铄
Nghĩa
1.谓金为火所销。语本《史记.天官书》﹕"火与水合为焠﹐与金合为铄﹐为丧﹐皆不可举事。"
Chữ Hán chứa trong
金
铄