字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金铉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金铉
金铉
Nghĩa
1.举鼎具。贯穿鼎上两耳的横杆。金属制﹐用以提鼎。 2.比喻三公之类重臣。
Chữ Hán chứa trong
金
铉