字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金铺
金铺
Nghĩa
1.金饰铺首。 2.门户之美称。 3.华美的铺榻。 4.指浴池中美好铺设。
Chữ Hán chứa trong
金
铺