字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金锁甲
金锁甲
Nghĩa
1.以金线连缀甲片而成的精细锁子甲。
Chữ Hán chứa trong
金
锁
甲
金锁甲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台