字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金锣
金锣
Nghĩa
1.锣之一种。 2.比喻太阳。
Chữ Hán chứa trong
金
锣
金锣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台