字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金门岛
金门岛
Nghĩa
中国福建省沿海岛屿,在厦门以东约6千米处。面积133平方千米。丘陵分布广,环岛多港湾。其西有小金门岛。
Chữ Hán chứa trong
金
门
岛
金门岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台